identification number

identification number

She writes her identification number on the official form.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số nhận dạng: "identification number" một chuỗi số hoặc chữ số được sử dụng để xác định duy nhất một người, vật thể, tài khoản, hoặc hồ sơ trong một hệ thống. thường được cấp bởi các cơ quan chính phủ, tổ chức, hoặc công ty.
dụ sử dụng
  • ( ấy từ chối cung cấp số An sinh Xã hội của mình, đây một loại số nhận dạng.)
  • (Gói hàng được theo dõi bằng một số nhận dạng duy nhất.)
  • (Vui lòng nhập số nhận dạng của bạn để truy cập hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "personal identification number (PIN)": số nhận dạng cá nhân, thường dùng cho thẻ ngân hàng hoặc thiết bị điện tử.
    • You need to enter your PIN, a type of identification number, to withdraw cash. (Bạn cần nhập PIN, một loại số nhận dạng, để rút tiền mặt.)
  • "national identification number": số nhận dạng quốc gia, dùng để quản lý công dân.
    • Every citizen is assigned a national identification number for tax purposes. (Mỗi công dân được cấp một số nhận dạng quốc gia cho mục đích thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • ID number (danh từ): dạng viết tắt thông dụng của "identification number".
    • Please show your ID number at the counter. (Vui lòng xuất trình số ID của bạn tại quầy.)
  • Identifier (danh từ): yếu tố nhận dạng, có thể bao gồm số, tên, hoặc ký hiệu.
    • The barcode is an identifier for the product. ( vạch một yếu tố nhận dạng cho sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Serial number: số sê-ri, dùng để nhận dạng sản phẩm riêng lẻ.
  • Reference number: số tham chiếu, dùng trong hệ thống hành chính hoặc giao dịch.
  • Account number: số tài khoản, dùng trong ngân hàng hoặc dịch vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Key in: nhập (số hoặc dữ liệu) vào hệ thống.
    • Key in your identification number to log in. (Nhập số nhận dạng của bạn để đăng nhập.)
  • Look up: tra cứu (thông tin dựa trên số nhận dạng).
    • The clerk looked up the customer's record using the identification number. (Nhân viên tra cứu hồ sơ của khách hàng bằng số nhận dạng.)
Thành ngữ liên quan
  • Number one: quan trọng nhất, nhưng không liên quan trực tiếp đến "identification number".
    • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến cụm từ này.

Từ chứa "identification number"